Giáo viên hướng dẫn

Luyện thi TOEIC - Khóa Sơ cấp

Part 3 – Conversations
1. Chỉ dẫn và các chiến lược làm bài

- Đây là những lời chỉ dẫn cho Part 3 của bài thi TOEIC mới. Bạn hãy đọc kỹ chúng. Nếu bây giờ bạn đã hiểu rõ chỉ dẫn, bạn sẽ không phải đọc lại chúng trong bài thi thật.

Directions: You will hear some conversations between two people. You will be asked to answer three questions about what the speakers say in each conversation. Select the best response to each question and mark the letter (A), (B), (C), or (D) on your answer sheet. The conversations will not be printed in your test book and will be spoken only one time.

 

 

Lưu ý: Bài giảng này tập trung vào những chiến lược cho Part 3 của đề thi TOEIC mới. Những bài luyện tập chỉ có một câu hỏi cho mỗi đoạn hội thoại. Một câu hỏi này tập trung vào một chiến lược cụ thể. Còn trong phần Luyện tập chiến lược thì có 3 câu hỏi cho mỗi đoạn hội thoại, như trong đề thi thật.

- Trong bài giảng này, bạn sẽ học cách xác định mục đích của một câu hỏi, nhờ những từ nhất định. Đây là những mục đích mà bạn sẽ gặp:

  • xác định thời gian
  • xác định người
  • xác định ý định
  • xác định chủ đề
  • xác định lý do
  • xác định địa điểm
  • xác định ý kiến
  • xác định trọng âm và ngữ điệu

a. Xác định thời gian

-Trong đề thi TOEIC mới, một trong ba câu hỏi về đoạn hội thoại có thể hỏi về thời gian. Ví dụ:

When will he go?

How often does she come?

How long will they stay?

Hãy đọc nhanh câu hỏi và các lựa chọn trả lời trước khi bạn nghe đoạn hội thoại. Khi bạn nghe đoạn hội thoại, hãy tìm câu trả lời cho câu hỏi về thời gian.

Ví dụ 1:

SPEAKER A: You’re expecting Jeff Tuesday morning, right?

SPEAKER B: No, he won’t be here tomorrow. Not until the day after.

SPEAKER A: At least he’ll be here for Wednesday night’s reception.

 

When is Jeff coming to visit?

(A) Today.

(B) Tomorrow.

(C) Tuesday.

(D) Wednesday.

Đáp án ĐÚNG là (D). Ngày mai là Tuesday, và anh ta sẽ tới vào hôm sau đó, tức là vào Wednesday. Lựa chọn (A) cố tình làm bạn nhầm lẫn giữa từ today với từ day có âm gần giống. Lựa chọn (B) được đề cập đến là ngày mà anh ta sẽ KHÔNG đến. Lựa chọn (C) là ngày ban đầu mà anh ta đáng lẽ phải đến.

Ví dụ 2:

SPEAKER A: Is this a daily or a weekly magazine?

SPEAKER B: Neither. It’s a monthly.

SPEAKER A: Once every four weeks. That’s enough time to read it.

 

How often does the magazine come out?

(A) Every day.

(B) Once a week.

(C) Once every other week.

(D) Once a month.

Đáp án ĐÚNG là (D). Tạp chí này ra hàng tháng. Nó được giao mỗi tháng một lần. Lựa chọn (A) có nghĩa là daily, nhưng Speaker B nói nó không phải là daily. Lựa chọn (B) nghĩa là weekly, nhưng Speaker B nói nó không phải là weekly. Lựa chọn (C) không đúng vì nói every other week.

- Hãy để ý tới những từ sau trong câu hỏi hỏi về thời gian:

when how often how soon how long ago

- Luyện tập

b. Xác định người

- Trong đề thi TOEIC mới, một trong ba câu hỏi về đoạn hội thoại có thể hỏi về người. Ví dụ:

Who are the speakers?

What is his job?

Hãy đọc nhanh câu hỏi và các lựa chọn trả lời trước khi bạn nghe đoạn hội thoại. Khi bạn nghe đoạn hội thoại, hãy tìm câu trả lời cho câu hỏi về người.

Ví dụ 1:

SPEAKER A: I’ve made your hotel reservations and reconfirmed your flights.

SPEAKER B: What about transfers from the airport to the hotel?

SPEAKER A: I can get you a car and driver, or you could take a taxi.

 

What is the first speaker’s occupation?

(A) A chauffer.

(B) A hotel clerk.

(C) A flight attendant.

(D) A travel agent.

Đáp án ĐÚNG là (D). Lựa chọn (A) liên quan với car and driver, nhưng trong đoạn hội thoại chúng được đề cập tới theo một ngữ cảnh khác. Lựa chọn (B) liên quan tới hotel reservations. Lựa chọn (C) liên quan tới flights.

Ví dụ 2:

SPEAKER A: Laura, can you help me figure out how many chairs we need for the seminar?

SPEAKER B: You should direct all your questions to John. He’s the one in charge of this event.

SPEAKER A: Sorry. I just thought since you’re the office manager, you should know.

 

Who is responsible for organizing the event?

(A) Laura.

(B) The director.

(C) John.

(D) The office manager.

Đáp án ĐÚNG là (C). Lựa chọn (A) đề cập đến Laura, nhưng cô ta nói cô không chịu trách nhiệm. Lựa chọn (B) cố tình làm bạn nhầm lẫn giữa từ director với từ direct có âm gần giống. Lựa chọn (D) là công việc Laura đảm nhiệm, và cô nói cô không phải là người chịu trách nhiệm (not in charge).

- Hãy để ý tới những từ sau trong câu hỏi hỏi về người:

who whose job tên người whom (ít gặp trong đề thi TOEIC mới)

- Luyện tập

c. Xác định ý định

- Trong đề thi TOEIC mới, một trong ba câu hỏi về đoạn hội thoại có thể hỏi về ý định của một người muốn làm một việc gì đó. Ví dụ:

What will she do?

What does she plan on buying?

Hãy đọc nhanh câu hỏi và các lựa chọn trả lời trước khi bạn nghe đoạn hội thoại. Khi bạn nghe đoạn hội thoại, hãy tìm câu trả lời cho câu hỏi về ý định.

Ví dụ 1:

SPEAKER A: I’m going to the electronics store after lunch. Do you want to go?

SPEAKER B: Sure. Are you getting something for your computer?

SPEAKER A: No, I just need to pick up a new battery for my phone.

 

What does Speaker A want to purchase?

(A) Food.

(B) A computer.

(C) A battery.

(D) A phone.

Đáp án ĐÚNG là (C). Lựa chọn (A) dùng từ food, là cái có liên quan tới lunch, nhưng đó không phải là cái mà cô ta muốn mua. Lựa chọn (B), computer, được đề cập đến trong cụm từ something for your computer, nhưng cô ta nói đó không phải là thứ cô muốn mua. Lựa chọn (D), phone, có được đề cập đến. Nhưng cô ta muốn mua pin cho điện thoại, chứ không phải mua cái điện thoại.

Ví dụ 2:

SPEAKER A: Could you answer the phone for me this afternoon?

SPEAKER B: Of course. Are you going to be in a meeting?

SPEAKER A: No, I have to leave a little early to get to the bank before it closes.

 

What does she want to do?

(A) Buy clothes.

(B) Go to the bank.

(C) Go to a meeting.

(D) Answer the phones.

Đáp án ĐÚNG là (B). Lựa chọn (A) cố tình làm bạn nhầm lẫn giữa từ clothes với từ closes có âm gần giống. Lựa chọn (C), go to a meeting, có được đề cập đến, nhưng cô ta nói cô sẽ không đi. Lựa chọn (D) là việc mà cô ta đề nghị đồng nghiệp của mình làm hộ.

- Hãy để ý tới những từ sau trong câu hỏi hỏi về ý định:

plan going to will probably

- Luyện tập

d. Xác định chủ đề

- Trong đề thi TOEIC mới, một trong ba câu hỏi về đoạn hội thoại có thể hỏi về chủ đề. Ví dụ:

What are they talking about?

What is the problem?

Hãy đọc nhanh câu hỏi và các lựa chọn trả lời trước khi bạn nghe đoạn hội thoại. Khi bạn nghe đoạn hội thoại, hãy tìm câu trả lời cho câu hỏi về chủ đề.

Ví dụ 1:

SPEAKER A: Would you like more coffee?

SPEAKER B: No! This coffee tastes terrible. Is the machine broken again?

SPEAKER A: No, I think it’s just dirty. No one ever cleans it.

 

What is the problem?

(A) The coffee is cold.

(B) The machine is dirty.

(C) The machine is broken.

(D) There isn’t any more coffee.

Đáp án ĐÚNG là (B). Lựa chọn (A) lặp lại từ coffee, nhưng vấn đề nằm ở vị (taste) của nó, chứ không phải ở nhiệt độ của nó. Lựa chọn (C) được đề cập đến như là một khả năng, nhưng không phải là vấn đề. Lựa chọn (D) gây nhầm lẫn bằng cách lặp lại từ more.

Ví dụ 2:

SPEAKER A: Give me your number and I’ll call you later.

SPEAKER B: OK. It’s 555-1331.

SPEAKER A: Is that home or office?

What are they discussing?

(A) A telephone number.

(B) An address.

(C) A letter.

(D) An office.

Đáp án ĐÚNG là (A). Lựa chọn (B) dùng từ address có liên quan tới từ home. Lựa chọn (C) cố tình làm bạn nhầm lẫn giữa từ letter với từ later có âm gần giống. Lựa chọn (D) gây nhầm lẫn bằng cách lặp lại từ office.

- Hãy để ý tới những từ sau trong câu hỏi hỏi về chủ đề:

talking about discussing about

- Luyện tập

e. Xác định lý do

- Trong đề thi TOEIC mới, một trong ba câu hỏi về đoạn hội thoại có thể hỏi về lý do tại sao lại làm một việc nào đó. Ví dụ:

Why is he going?

Why is she speaking softly?

Hãy đọc nhanh câu hỏi và các lựa chọn trả lời trước khi bạn nghe đoạn hội thoại. Khi bạn nghe đoạn hội thoại, hãy tìm câu trả lời cho câu hỏi về lý do.

Ví dụ 1:

SPEAKER A: Maria, I hear you’re moving away. Did you get a new job?

SPEAKER B: No, I’m going back to school. I’m going to get a degree in economics.

SPEAKER A: Oh, yes. I hear the university in that city is very good.

 

Why is Maria moving to a new city?

(A) Because she got a new job.

(B) Because she wants to study at the university.

(C) Because the economy is bad.

(D) Because her old city isn’t very good.

Đáp án ĐÚNG là (B). Lựa chọn (A) lặp lại các từ a new job, nhưng Maria nói đó không phải là lý do cô chuyển đi. Lựa chọn (C) cố tình làm bạn nhầm lẫn bằng từ economy, tương đồng với từ economics. Lựa chọn (D) gây nhầm lẫn bằng cách lặp lại các từ very good theo một ngữ cảnh khác.

Ví dụ 2:

SPEAKER A: Look how late it is. I’ll never get to the meeting on time.

SPEAKER B: Well, here comes the bus now, so you’re on your way.

SPEAKER A: I’m still going to be late.

 

Why is Speaker A upset?

(A) It’s time to go home.

(B) He forgot to eat.

(C) He has to take the bus.

(D) He’s going to arrive late.

Đáp án ĐÚNG là (D). Lựa chọn (A) cố tình làm bạn nhầm lẫn bằng cách dùng từ time trong một ngữ cảnh khác. Lựa chọn (B) gây nhầm lẫn giữa từ eat với từ meeting có âm gần giống. Lựa chọn (C), take the bus, có được đề cập đến, nhưng đó không phải là lý do vì sao Speaker A lo lắng.

- Hãy để ý tới từ sau trong câu hỏi hỏi về chủ đề:

why

 

Luyện tập

f. Xác định địa điểm

- Trong đề thi TOEIC mới, một trong ba câu hỏi về đoạn hội thoại có thể hỏi về địa điểm. Ví dụ:

Where are the speakers?

Where is the hotel?

Hãy đọc nhanh câu hỏi và các lựa chọn trả lời trước khi bạn nghe đoạn hội thoại. Khi bạn nghe đoạn hội thoại, hãy tìm câu trả lời cho câu hỏi về địa điểm.

Ví dụ 1:

SPEAKER A: Are you going up?

SPEAKER B: Yes. Which floor do you want?

SPEAKER A: The fourth floor, please. I’m going to Dr. Roberts’ office.

 

Where does this conversation take place?

(A) In an airplane.

(B) In an elevator.

(C) In a flower shop.

(D) In a doctor’s office.

Đáp án ĐÚNG là (B). Lựa chọn (A), in an airplane, có liên quan tới going up. Lựa chọn (C) cố tình làm bạn nhầm lẫn giữa từ flower với từ floor có âm gần giống. Lựa chọn (D) lặp lại các từ doctor’s office, nhưng đó là nơi mà người nói đang đi đến.

Ví dụ 2:

SPEAKER A: Do you still have those books about art museums that I lent you?

SPEAKER B: Yes, but not here in the office. They’re at home.

SPEAKER A: I really need them back soon. I have to return them to the library.

 

Where are the books now?

(A) At an art museum.

(B) In the office.

(C) At home.

(D) In the library.

Đáp án ĐÚNG là (C). Lựa chọn (A) được đề cập đến là chủ đề của những cuốn sách, chứ không phải là vị trí của chúng. Lựa chọn (B) là nơi mà những cuốn sách không ở đó. Lựa chọn (D) là nơi mà người nói sẽ mang trả những cuốn sách.

- Hãy để ý tới từ sau trong câu hỏi hỏi về địa điểm:

where

 

Luyện tập

g. Xác định ý kiến

- Trong đề thi TOEIC mới, một trong ba câu hỏi về đoạn hội thoại có thể hỏi về ý kiến của người nói. Ví dụ:

What is her opinion about cooking?

What does the speaker think about soccer?

Hãy đọc nhanh câu hỏi và các lựa chọn trả lời trước khi bạn nghe đoạn hội thoại. Khi bạn nghe đoạn hội thoại, hãy tìm câu trả lời cho câu hỏi về ý kiến.

Ví dụ 1:

SPEAKER A: I think I’ll like working with the new manager. He’s very efficient.

SPEAKER A: I agree with you, Nam. And he’s friendly too.

SPEAKER A: I’m sure he’s the most experienced person in this office.
 

What is Nam’s opinion of the manager?

(A) He’s agreeable.

(B) He’s friendly.

(C) He’s efficient.

(D) He’s inexperienced.

Đáp án ĐÚNG là (C). Lựa chọn (A) cố tình làm bạn nhầm lẫn bằng cách dùng từ agreeable có liên quan tới agree, nhưng mang một nghĩa khác. Lựa chọn (B) là ý kiến của người bạn của Nam. Lựa chọn (D) phát âm có vẻ giống với câu Nam nói, nhưng thực tế là mang nghĩa ngược lại.

Ví dụ 2:

SPEAKER A: What a movie. I’ve never laughed so hard.

SPEAKER B: It really was awfully funny.

SPEAKER A: I just love movies like that.

 

What is said about the movie?

(A) It was hard to understand.

(B) It was funny.

(C) It was awful.

(D) It was about love.

Đáp án ĐÚNG là (B). Lựa chọn (A), (C) và (D) cố tình làm bạn nhầm lẫn bằng cách dùng các từ hard, awful, và love theo những nghĩa khác.

- Hãy để ý tới những từ sau trong câu hỏi hỏi về ý kiến:

think of opinion say about

 

Luyện tập

h. Xác định trọng âm và ngữ điệu

- Trong đề thi TOEIC mới, những người tham gia hội thoại sẽ dùng trọng âm hoặc ngữ điệu để biểu thị ý của mình.

 - Một câu khẳng định có thể trở thành một câu hỏi nếu nó được lên giọng.

Câu khẳng định: You’re going to work early.

Câu hỏi: You’re going to work early.

Khi người ta lên giọng ở cuối câu, thì họ có ý là (1) You’re going to work early? hoặc (2) Why are you going to work early?

Ngữ điệu còn được dùng để truyền đạt cảm xúc của người nói. Khi nói I love pizza với giọng điệu mỉa mai, thì họ có ý là I hate pizza.

- Trọng âm được sử dụng để nhấn mạnh phần quan trọng của câu nói. Trong câu có trọng âm như: I ate ten cookies, thông tin quan trọng là lượng bánh quy đã được ăn (tới 10 cái). Nếu danh từ được nhấn mạnh, như I ate ten cookies, thông tin quan trọng là ăn cái gì (ăn bánh quy chứ không phải loại bánh khác).

- Hãy đọc nhanh câu hỏi và các lựa chọn trả lời trước khi bạn nghe đoạn hội thoại. Khi bạn nghe đoạn hội thoại, hãy tìm ý người nói được truyền đạt qua trọng âm và giọng điệu của họ.

Ví dụ 1:

SPEAKER A: You didn’t like this movie?

SPEAKER B: I really like war movies (nói với giọng ghê tởm)

SPEAKER A: I always thought you preferred them over comedies.

 

What does the second speaker think about war movies?

(A) She hasn’t seen one.

(B) She likes them a lot.

(C) She prefers comedies.

(D) She hates them.

Đáp án ĐÚNG là (D). I really like war movies được nói với giọng ghê tởm có nghĩa là không thích chút nào.

Ví dụ 2:

SPEAKER A: While you’re out, will you get me a ten-cent stamp?

SPEAKER B: Ten stamps. Sure. What denomination?

SPEAKER A: No, one stamp, worth ten cents.

 

What does the first speaker want?

(A) Ten cents.

(B) Ten stamps.

(C) One ten-cent stamp.

(D) A one-cent stamp.

Đáp án ĐÚNG là (C). Người nói nhấn mạnh vào từ one ở câu cuối, nói rõ số lượng tem mà cô ta muốn.

 

Luyện tập

2. Ôn tập chiến lược

- Qua những bài luyện tập của Part 3, bạn đã học cách xác định mục đích của một câu hỏi nhờ những từ nhất định. Khi bạn nghe rõ những từ này, chúng sẽ giúp bạn chọn được đáp án đúng.

Những từ này thường xác định:

  • thời gian, như when, how long, what time, v.v…
  • người, như who, whose, who’s, v.v…
  • ý định, như plan, going to, will, v.v…
  • chủ đề, như talking about, discussing, about, v.v…
  • lý do, như why, what, or, v.v…
  • địa điểm, như where, what, how far, v.v…
  • ý kiến, như what, believe, think, v.v…

Và nhớ chú ý trọng âm và ngữ điệu để xác định ý nghĩa thực sự.

- Trong những bài tập của Part 2, bạn cũng đã thấy là những lựa chọn đáp án đã cố tình làm bạn nhầm lẫn như thế nào. Đây là những kiểu làm bạn dễ lầm là đúng:

  • những từ có phát âm gần giống với câu trả lời đúng
  • từ trong ngữ cảnh khác, hoặc mang nghĩa khác
  • những chi tiết sai được đưa ra
  • tạo ra những sự suy luận không chính xác
  • cung cấp những chi tiết không liên quan

Hãy xem những ví dụ sau:

Ví dụ 1:

SPEAKER A: The prices at this restaurant are low, but the food’s always cold.

SPEAKER B: I know, and the people who work here aren’t very friendly.

SPEAKER A: Let’s eat somewhere else.

 

What do they say about the restaurant?

(A) The people are friendly. (chi tiết sai)

(B) The prices are low. (đáp án đúng)

(C) The food is old. (phát âm gần giống với câu trả lời đúng)

(D) The service is slow (phát âm gần giống với câu trả lời đúng)

 

Ví dụ 2:

SPEAKER A: I’d like to book a flight to Saigon.

SPEAKER B: Certainly. When would you like to fly?

SPEAKER A: Next Monday. Can you make a hotel reservation for me, also?

 

What is Speaker B’s occupation?

(A) Travel agent. (đáp án đúng)

(B) Pilot. (suy luận không chính xác)

(C) Hotel manager. (chi tiết sai)

(D) Librarian. (suy luận không chính xác)

 

Ví dụ 3:

SPEAKER A: How’s your accounting class, Mai?

SPEAKER B: The teacher’s interesting, but the work is really hard.

SPEAKER A: Well, at least you’re not bored.

 

What does Mai say about her class?

(A) It’s boring. (chi tiết sai)

(B) The chairs are hard. (từ được dùng trong ngữ cảnh khác)

(C) There’s too much work. (chi tiết không chính xác)

(D) The teacher is interesting. (đáp án đúng)

 

Luyện tập chiến lược

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 



Các bài giảng liên quan
LISTENING COMPREHENSION
Part 1 – Photos
Part 2 – Question - Response
Part 3 – Conversations
Part 4 – Talks